Hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm tra website Screaming Frog- ảnh đầu

Trong quy trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quản trị hệ thống kỹ thuật số, việc duy trì một cấu trúc liên kết ổn định là điều kiện tiên quyết để định hình thứ hạng. Để làm được điều này, các kỹ sư và chuyên viên tối ưu hóa bắt buộc phải sử dụng một phần mềm kiểm tra website chuyên sâu để thu thập dữ liệu cấu trúc. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình vận hành phần mềm Screaming Frog SEO Spider từ cơ bản đến nâng cao nhằm phát hiện và xử lý toàn bộ lỗi kỹ thuật Onpage.

Tổng quan về phần mềm kiểm tra website Screaming Frog

Screaming Frog SEO Spider là một phần mềm kiểm tra website được cài đặt trực tiếp trên hệ điều hành máy tính (Windows, macOS, Ubuntu). Cơ chế hoạt động của công cụ này là mô phỏng lại quá trình thu thập dữ liệu của các thuật toán tìm kiếm (như Googlebot) để cào dữ liệu từ tất cả các liên kết thuộc một tên miền.

Khi vận hành trên các hệ thống lớn có quy mô hàng nghìn URL, việc rà soát thủ công từng trang là bất khả thi. Đó là lý do doanh nghiệp cần sử dụng phần mềm kiểm tra website chuyên dụng này để quét toàn bộ mã nguồn, trích xuất cấu trúc liên kết nội bộ, kiểm tra tệp tin media và phân tích các chỉ số Onpage chỉ trong một phiên làm việc duy nhất. Phiên bản miễn phí của công cụ cho phép người dùng quét tối đa 500 URL, đáp ứng đầy đủ nhu cầu cho các hệ thống quy mô vừa và nhỏ.

Công dụng của từng thành phần trong phần mềm

Thanh Menu chức năng (Menu Bar – Dòng trên cùng)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm tra website Screaming Frog- 1

File (Quản lý tệp tin): Cho phép người sử dụng lưu lại toàn bộ tiến trình của phiên quét hiện tại (Save Crawl), mở lại các dự án đã lưu trước đó hoặc xóa lịch sử làm việc. Tính năng này đảm bảo an toàn dữ liệu khi tiến hành quét các hệ thống website có khối lượng URL lớn, cần nhiều ngày để hoàn tất.

Configuration (Thiết lập cấu hình quét): Đây là khu vực quan trọng nhất của phần mềm kiểm tra website Screaming Frog. Tại đây, ban quản trị có thể tùy chỉnh giới hạn tốc độ quét (Speed) để tránh làm quá tải máy chủ, thiết lập loại trừ các thư mục không cần thiết (Exclude), điều chỉnh user-agent, và kết nối trực tiếp với API của Google Analytics hoặc Search Console để đồng bộ dữ liệu.

Mode (Chế độ vận hành): Cung cấp 3 cơ chế hoạt động riêng biệt:

  • Spider: Chế độ mặc định, tự động cào dữ liệu toàn bộ trang web bắt đầu từ một URL gốc.
  • List: Chỉ quét chính xác danh sách các URL được tải lên thông qua tệp tin .txt hoặc .csv.
  • SERP: Chế độ kiểm tra cách hiển thị của tiêu đề và thẻ mô tả trên trang kết quả tìm kiếm của Google.

Bulk Export (Kết xuất dữ liệu hàng loạt): Chức năng trích xuất toàn bộ dữ liệu lỗi kỹ thuật quy mô lớn ra định dạng bảng tính. Hỗ trợ xuất các danh sách như: toàn bộ mã lỗi máy chủ (Client/Server Errors), chuỗi chuyển hướng (Redirect Chains), hoặc danh sách các liên kết bị gãy (Broken Links) để chuyển giao cho bộ phận lập trình xử lý.

Reports (Báo cáo tổng quan): Tự động tạo và tải xuống các tệp báo cáo tóm tắt quá trình thu thập dữ liệu (Crawl Overview) bằng định dạng PDF hoặc CSV. Giúp cấp quản lý có cái nhìn tổng thể về tình trạng hiện tại của cấu trúc nền tảng.

Sitemaps (Trình tạo sơ đồ trang web): Hỗ trợ tính năng tự động thiết lập tệp tin sơ đồ trang web chuẩn SEO (XML Sitemap và Image Sitemap) dựa trên các URL vừa quét thành công (mã 200). Tính năng này tự động loại trừ các liên kết bị lỗi, giúp quá trình khai báo với Google diễn ra chính xác.

Visualisations (Trực quan hóa cấu trúc): Xuất dữ liệu liên kết dưới dạng biểu đồ dạng cây (Tree graph) hoặc mạng lưới (Force-directed diagram). Tính năng này của phần mềm kiểm tra website hỗ trợ phân tích trực quan độ sâu của thư mục và phát hiện nhanh chóng các trang mồ côi (Orphan pages – trang không có liên kết nội bộ nào trỏ đến).

Crawl Analysis (Phân tích sau thu thập): Sau khi quá trình quét kết thúc, người dùng kích hoạt chức năng này để hệ thống tính toán điểm số sức mạnh liên kết nội bộ (Link Score) và xác minh độ chính xác của các mã chuyển hướng phức tạp.

License & Help (Bản quyền và Trợ giúp): Khu vực quản trị giấy phép sử dụng. Tại đây, người dùng có thể nhập mã bản quyền (License Key) để gỡ bỏ giới hạn quét 500 URL của bản miễn phí, đồng thời truy cập trực tiếp vào hệ thống tài liệu hướng dẫn kỹ thuật từ nhà phát hành.

Khu vực Điều khiển Khởi chạy của Screaming Frog

Hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm tra website Screaming Frog- 2

Thanh nhập liệu URL (URL Input Field): Thành phần này dùng để tiếp nhận địa chỉ trang web mục tiêu làm điểm xuất phát (Seed URL) cho phần mềm kiểm tra website. Biểu tượng mũi tên trỏ xuống giúp quản trị viên truy xuất nhanh lịch sử các dự án cũ. Ngoài ra, thanh nhập liệu hỗ trợ chức năng kiểm tra phân vùng cụ thể (Sub-directory Audit) bằng cách điền trực tiếp đường dẫn thư mục chuyên biệt, giúp giới hạn phạm vi quét và tối ưu hóa tài nguyên phần cứng cho các chiến dịch rà soát quy mô nhỏ.

Trình đơn Phạm vi Quét (Crawl Scope Dropdown): Chức năng này xác định ranh giới liên kết mà phần mềm kiểm tra website được phép truy cập. Mặc định “Subdomain” cho phép quét tên miền chính và tên miền phụ trực thuộc. Ban quản trị có thể thu hẹp giới hạn thành “Subfolder” hoặc mở rộng thành “All Subdomains”. Việc thiết lập đúng phạm vi rất quan trọng; cấu hình sai có thể khiến hệ thống cào dữ liệu hàng triệu URL ngoài dự kiến, dẫn đến tình trạng tràn bộ nhớ RAM và gián đoạn phiên làm việc đột ngột.

Nút Khởi chạy (Start Button): Nút lệnh này phát lệnh gửi các yêu cầu giao thức HTTP đến máy chủ đích để tải mã nguồn và phân tích cấu trúc. Trong quá trình vận hành, nút “Start” tích hợp chức năng chuyển đổi trạng thái thành “Pause” (Tạm dừng) và “Resume” (Tiếp tục). Chức năng này giúp kiểm soát tải trọng hệ thống. Khi phát hiện máy chủ bị quá tải (trả về lỗi 500, 503), quản trị viên có thể tạm dừng luồng yêu cầu, chờ máy chủ ổn định rồi quét tiếp mà không làm mất dữ liệu đã thu thập.

Nút Xóa phiên làm việc (Clear Button): Lệnh điều khiển này thực hiện tác vụ xóa toàn bộ dữ liệu cấu trúc, danh sách mã lỗi của phiên làm việc hiện tại và giải phóng dung lượng RAM. Chức năng kỹ thuật quan trọng nhất của nút “Clear” là mở khóa bảng thiết lập. Khi phần mềm kiểm tra website đang chạy hoặc đã quét hoàn tất 100%, toàn bộ các tham số cấu hình (tốc độ quét, kết nối API) sẽ bị khóa để bảo vệ dữ liệu. Quản trị viên bắt buộc phải nhấn “Clear” để hệ thống cấp quyền cài đặt tham số cho phiên quét mới.

Thanh Đo lường Tiến trình (Progress Bar): Thanh trạng thái hiển thị tỷ lệ phần trăm mức độ hoàn tất của quá trình thu thập dữ liệu theo thời gian thực. Bên cạnh đó, thành phần này còn đảm nhiệm chức năng chẩn đoán điểm nghẽn hệ thống. Nếu tiến trình dừng ở mức 99% trong một thời gian dài, đây là tín hiệu cho thấy phần mềm kiểm tra website đang gặp độ trễ do luồng tải phải chờ máy chủ phản hồi các tệp tin có dung lượng lớn, hoặc hệ thống đang chờ đồng bộ dữ liệu từ cổng kết nối API của bên thứ ba.

Bảng dữ liệu trung tâm

Hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm tra website Screaming Frog- 3

Cột Address (Địa chỉ liên kết)

Ý nghĩa: Cột này hiển thị đường dẫn tuyệt đối (Absolute URL) của tất cả các tài nguyên tồn tại trên hệ thống máy chủ mà phần mềm truy xuất được.

Các số liệu xuất hiện: Không chỉ chứa các địa chỉ trang bài viết (ví dụ: [https://langnam.com.vn/cong-thuc-lam-nam](https://langnam.com.vn/cong-thuc-lam-nam)…), cột này liệt kê mọi tệp tin cấu thành nên giao diện website bao gồm đường dẫn hình ảnh tải lên (.avif, .jpg), tệp lệnh điều khiển (.js), và tệp định dạng kiểu (.css).

Cột Content Type (Định dạng nội dung)

Ý nghĩa: Khai báo định dạng tệp tin kỹ thuật (MIME type) mà máy chủ trả về cho trình duyệt.

Các số liệu xuất hiện:

  • text/html; charset=UTF-8: Các trang nội dung văn bản chuẩn.
  • image/avif, image/jpeg: Các tệp tin hình ảnh. Cột dữ liệu này giúp quản trị viên sử dụng phần mềm kiểm tra website để phân loại và lọc riêng các định dạng ảnh có dung lượng lớn cần tối ưu hóa.
  • text/javascript, text/css: Tệp tin mã lệnh logic và cấu trúc giao diện tĩnh.

Cột Status Code và Status (Mã trạng thái máy chủ)

Ý nghĩa: Ghi nhận mã phản hồi giao thức HTTP từ máy chủ đích khi phần mềm gửi yêu cầu truy cập đến một URL cụ thể.

Các số liệu xuất hiện:

  • 200 OK: Trạng thái hoạt động lý tưởng. Báo hiệu URL phản hồi bình thường và nội dung được tải thành công.
  • 301 Moved Permanently / 302 Found: URL hiện tại đã được cấu hình lệnh chuyển hướng sang một địa chỉ mới.
  • 404 Not Found: Lỗi liên kết gãy. Tệp tin hoặc trang đích không còn tồn tại trên bộ nhớ máy chủ.
  • 500 Internal Server Error: Lỗi xuất phát từ việc hệ thống máy chủ gặp sự cố cục bộ, không thể xử lý yêu cầu truy cập.

Cột Indexability (Khả năng lập chỉ mục)

Ý nghĩa: Thông số này xác định xem một URL có được phép xuất hiện và lưu trữ trên cơ sở dữ liệu của các công cụ tìm kiếm (như Google Search) hay không.

Các số liệu xuất hiện:

  • Indexable: URL hợp lệ, thuật toán tìm kiếm được phép thu thập dữ liệu và xếp hạng.
  • Non-Indexable: URL bị chặn hoặc không đủ điều kiện lập chỉ mục, thuật toán tìm kiếm sẽ bỏ qua và không xếp hạng đường dẫn này.

Cột Indexability Status (Nguyên nhân chặn lập chỉ mục)

Ý nghĩa: Cột này bổ sung thông tin giải thích trực tiếp cho cột Indexability. Nếu một URL bị đánh dấu là Non-Indexable, phần mềm kiểm tra website sẽ liệt kê chính xác nguyên nhân kỹ thuật gây ra tình trạng chặn tại đây.

Các số liệu xuất hiện:

  • (Khoảng trống): Trạng thái bình thường đi kèm với các URL Indexable.
  • noindex: URL bị gắn thẻ meta robot với lệnh cấm lập chỉ mục (như dòng số 7 hiển thị trong hình). Quản trị viên thường dùng lệnh này cho các trang giỏ hàng hoặc trang quản trị nội bộ.
  • canonicalized: URL hiện tại là một bản sao và đang sử dụng thẻ canonical trỏ về một URL gốc khác nhằm tránh lỗi trùng lặp nội dung.
  • blocked by robots.txt: URL bị chặn thu thập dữ liệu thông qua các tập lệnh cấu hình được khai báo trong tệp robots.txt của máy chủ.

Công cụ Báo cáo Tổng quan

Hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm tra website Screaming Frog- 4

Overview (Tổng quan số liệu SEO Onpage)

Tác dụng: Cung cấp bản tóm tắt định lượng toàn diện về cấu trúc website.

Chức năng chi tiết: Thống kê tổng số lượng URL đã thu thập và phân loại chúng theo định dạng tài nguyên (HTML, CSS, JavaScript, Images). Bên cạnh đó, thư mục này nhóm các dữ liệu thành từng hạng mục chuẩn SEO Onpage rõ ràng như: mã trạng thái (Response Codes), bảo mật giao thức (Security), thẻ tiêu đề (Page Titles), thẻ mô tả (Meta Description) và cấu trúc thẻ Heading (H1, H2). Quản trị viên sử dụng tab này để đánh giá nhanh quy mô và tình trạng tổng thể của dự án.

Issues (Danh sách lỗi kỹ thuật ưu tiên)

Tác dụng: Tự động đối chiếu dữ liệu thu thập được với các tiêu chuẩn SEO hiện hành để trích xuất danh sách lỗi.

Chức năng chi tiết: Đây là công cụ cốt lõi giúp tiết kiệm thời gian phân tích thủ công. Hệ thống tự động phân loại các vấn đề thành 3 cấp độ nghiêm trọng: Lỗi kỹ thuật mức độ cao (Errors), Cảnh báo rủi ro (Warnings) và Các vấn đề cần tối ưu thêm (Opportunities). Công cụ này chỉ định chính xác các mã lỗi 404, chuỗi chuyển hướng vòng lặp hoặc các trang thiếu thẻ canonical, giúp bộ phận kỹ thuật thiết lập ngay thứ tự ưu tiên xử lý.

Site Structure (Phân tích cấu trúc thư mục)

Tác dụng: Trực quan hóa sơ đồ phân cấp thư mục của trang web dựa trên hệ thống liên kết nội bộ.

Chức năng chi tiết: Công cụ này đo lường chỉ số Độ sâu thu thập dữ liệu (Crawl Depth) – tức là số lượng lượt nhấp chuột tối thiểu tính từ trang chủ để thuật toán tìm kiếm hoặc người dùng có thể tiếp cận được một URL đích. Một cấu trúc lý tưởng thường yêu cầu mọi trang quan trọng phải được truy cập trong phạm vi dưới 3 lượt nhấp.

Response Times (Phân tích thời gian phản hồi)

Tác dụng: Đo lường và thống kê tốc độ phản hồi của máy chủ đối với từng tài nguyên trên trang.

Chức năng chi tiết: Hệ thống nhóm các URL theo từng dải thời gian phản hồi cụ thể (ví dụ: dưới 1 giây, từ 1 đến 2 giây, từ 2 đến 3 giây, và trên 3 giây). Các kỹ sư hệ thống sử dụng bảng số liệu này để nhận diện cục bộ các đường dẫn có tốc độ tải chậm bất thường, từ đó triển khai các phương án nén dữ liệu hoặc nâng cấp bộ nhớ đệm (Cache) của máy chủ.

API (Đồng bộ dữ liệu bên thứ ba)

Tác dụng: Trình quản lý kết quả từ các cổng kết nối giao diện lập trình ứng dụng (API).

Chức năng chi tiết: Nếu phần mềm kiểm tra website đã được cấp quyền kết nối với các nền tảng bên ngoài, tab này sẽ hiển thị các chỉ số được đồng bộ trực tiếp. Ví dụ: Số liệu lưu lượng truy cập từ Google Analytics, tỷ lệ nhấp chuột (CTR) từ Google Search Console, điểm hiệu suất Core Web Vitals từ PageSpeed Insights, hoặc chỉ số sức mạnh liên kết (Backlink) từ Ahrefs/Moz. Việc đối chiếu dữ liệu thu thập tại chỗ với dữ liệu thực tế giúp ban quản trị đưa ra các quyết định tối ưu chính xác hơn.

Spelling & Grammar (Kiểm tra chính tả và ngữ pháp)

Tác dụng: Công cụ rà soát và kiểm soát chất lượng văn bản trên toàn bộ nền tảng.

Chức năng chi tiết: Hệ thống sử dụng từ điển ngôn ngữ được cấu hình sẵn để quét nội dung văn bản (Text content) trên tất cả các trang HTML. Công cụ sẽ liệt kê chi tiết các từ sai chính tả hoặc cấu trúc ngữ pháp lỗi, hỗ trợ đội ngũ phát triển nội dung (Content Creator) hiệu đính văn bản hàng loạt nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và độ tin cậy của thông tin đối với người dùng. 

Công cụ Phân tích Cục bộ

Hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm tra website Screaming Frog- 5

URL Details (Chi tiết đường dẫn)

Tác dụng: Cung cấp bảng liệt kê dọc toàn bộ các tham số kỹ thuật của URL đang được chọn.

Chức năng chi tiết: Thay vì phải cuộn ngang bảng dữ liệu trung tâm để xem các cột, thẻ này tổng hợp mọi thông tin từ Mã trạng thái (Status Code), thẻ Title, thẻ Meta Description, Word Count (Số lượng từ) cho đến thời gian phản hồi máy chủ (Response Time) vào một khung nhìn duy nhất, giúp thao tác rà soát diễn ra nhanh chóng.

Inlinks (Liên kết nội bộ trỏ đến)

Tác dụng: Truy xuất danh sách toàn bộ các trang khác đang đặt liên kết trỏ về URL mục tiêu.

Chức năng chi tiết: Như hiển thị trong hình ảnh thực tế, công cụ này liệt kê chính xác URL gốc (cột From), URL đích (cột To), và đặc biệt là cột Anchor Text (Văn bản neo chứa liên kết). Kỹ sư SEO sử dụng tab này để phát hiện các liên kết gãy từ bên trong nội dung bài viết và kiểm soát tỷ lệ phân bổ Anchor Text để tránh án phạt thao túng liên kết từ Google.

Outlinks (Liên kết trỏ ra ngoài)

Tác dụng: Thống kê tất cả các liên kết xuất phát từ URL mục tiêu trỏ đến các trang khác (bao gồm cả liên kết nội bộ và liên kết ra ngoài tên miền).

Chức năng chi tiết: Giúp ban quản trị kiểm soát dòng chảy sức mạnh (Link juice) của một trang. Hệ thống cũng cho biết các liên kết này đang mang thuộc tính Follow (cho phép truyền sức mạnh) hay Nofollow (chặn truyền sức mạnh).

Image Details (Chi tiết hình ảnh)

Tác dụng: Liệt kê toàn bộ các tệp tin hình ảnh được nhúng bên trong URL đang phân tích.

Chức năng chi tiết: Công cụ hiển thị chi tiết đường dẫn ảnh, dung lượng tệp tin và thuộc tính Alt Text (Văn bản thay thế) của từng ảnh. Tính năng này giúp nhận diện lập tức các hình ảnh vượt quá dung lượng cho phép hoặc bị bỏ quên thẻ Alt, trực tiếp hỗ trợ chiến dịch tối ưu hóa SEO hình ảnh.

Resources (Tài nguyên tĩnh)

Tác dụng: Trích xuất danh sách các tệp tin tài nguyên bên ngoài mà mã nguồn HTML của trang phải tải về để hiển thị giao diện hoàn chỉnh.

Chức năng chi tiết: Hiển thị toàn bộ các tệp .js (JavaScript) và .css (Cascading Style Sheets). Bộ phận lập trình (Developer) dựa vào đây để xác định các tệp tài nguyên bị lỗi (mã 4xx) hoặc bị chặn bởi tệp robots.txt, gây ảnh hưởng đến quá trình kết xuất giao diện trang web.

SERP Snippet (Trình mô phỏng kết quả tìm kiếm)

Tác dụng: Trực quan hóa cách hiển thị của URL trên trang kết quả tìm kiếm của Google (SERP).

Chức năng chi tiết: Nền tảng cung cấp một trình soạn thảo trực tiếp. Quản trị viên có thể nhập thử Title và Meta Description mới để kiểm tra xem văn bản có bị hệ thống của Google cắt bớt hay không (dựa trên giới hạn điểm ảnh – Pixel width) trước khi tiến hành cập nhật mã nguồn thực tế.

Rendered Page (Giao diện hiển thị trực quan)

Tác dụng: Hiển thị bản chụp màn hình (Screenshot) giao diện trang web giống hệt góc nhìn của người dùng thực tế hoặc góc nhìn của Googlebot.

Chức năng chi tiết: Cần kích hoạt tính năng kết xuất JavaScript (JavaScript Rendering) để sử dụng công cụ này. Nó giúp chẩn đoán các lỗi giao diện bị vỡ hoặc các phần tử nội dung không hiển thị được khi đoạn mã JavaScript bị chặn thi hành.

View Source (Truy xuất mã nguồn HTML)

Tác dụng: Hiển thị trực tiếp mã nguồn HTML thô của URL mà không cần mở trình duyệt web.

Chức năng chi tiết: Cung cấp tính năng tìm kiếm cú pháp lệnh nâng cao. Đặc biệt, khi bật kết xuất JavaScript, công cụ này sẽ phân tích và làm nổi bật các đoạn mã HTML có sự sai lệch giữa phiên bản mã nguồn thô ban đầu và phiên bản sau khi mã JavaScript đã chạy hoàn tất.

HTTP Headers (Giao thức tiêu đề HTTP)

Tác dụng: Ghi nhận toàn bộ thông tin trao đổi dữ liệu ngầm giữa trình duyệt và máy chủ (Request/Response Headers).

Chức năng chi tiết: Công cụ cung cấp các thông số kỹ thuật cấp cao như thông tin cấu hình máy chủ, chính sách bảo mật nội dung (CSP), và các lệnh điều khiển bộ nhớ đệm (Cache-Control).

Cookies (Trình quản lý tệp tin truy xuất)

Tác dụng: Thống kê các tệp tin Cookies mà URL hiện tại yêu cầu lưu trữ lên trình duyệt của người dùng.

Chức năng chi tiết: Hỗ trợ quá trình kiểm toán tính tuân thủ pháp lý về quyền riêng tư dữ liệu người dùng (như GDPR hay CCPA) của nền tảng.

Structured Data (Dữ liệu có cấu trúc)

Tác dụng: Quét và kiểm định tính hợp lệ của các đoạn mã dữ liệu có cấu trúc (Schema Markup) được cài đặt trên trang.

Chức năng chi tiết: Phát hiện các đoạn mã Schema thiếu trường dữ liệu bắt buộc (Errors) hoặc thiếu trường dữ liệu khuyến nghị (Warnings) theo đúng tiêu chuẩn của Google. Việc sử dụng phần mềm kiểm tra website để sửa lỗi Schema giúp nền tảng đủ điều kiện hiển thị các kết quả nhiều định dạng (Rich Snippets) trên công cụ tìm kiếm.

Kết luận

Việc ứng dụng phần mềm kiểm tra website Screaming Frog vào quy trình kiểm toán định kỳ là phương pháp thực tế nhất để bảo vệ cấu trúc hệ thống khỏi các lỗi vận hành phát sinh. Thông qua cẩm nang hướng dẫn check web cho người mới ở trên, ban quản trị có thể chủ động kiểm soát dòng chảy sức mạnh của các liên kết, tối ưu hóa các thẻ điều hướng cốt lõi và cải thiện trực tiếp trải nghiệm của người dùng, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động truyền thông số tiếp theo của doanh nghiệp.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN GTM

Địa chỉ: 07 Hải Triều, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk

Điện Thoại: 079 242 4203 

Email: gtmmedia.solutions@gmail.com

Website: https://gtmmedia.vn/

Facebook: GTM Media – Creative Solutions

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Gọi điện ngay